Bỏ qua tới nội dung
Mục lục hướng dẫn

Trang một máy

Bấm tên máy trong Devices để xem máy đó: còn trong quản lý không, có đang giám sát không, và các tab hồ sơ, ứng dụng, lệnh.

Khi nào mởCần kiểm tra một iPhone hoặc iPad cụ thể trước khi gửi lệnh hoặc gán thêm gì.
Trang chi tiết iPad QA, tab Overview
Ảnh demo máy iPad QA đã giám sát. Ba nhãn dưới tên: Enrolled, Compliant, Supervised. Nút Refresh hỏi máy gửi lại thông tin. Send command mở hộp lệnh.
Trang một iPhone không giám sát, nhãn Enrolled và Compliant, Supervised là No
Một iPhone đăng ký thủ công. Không có nhãn Supervised. Khối iOS security ghi Supervised: No, Lost Mode: Inactive, Passcode lock: Unlock token present. Tên và serial trên ảnh đã được che. Dòng Passcode lock vẫn là Unlock token present sau khi lệnh Clear Passcode đã xong.

Phần Overview

KhốiBạn đọc gì
HardwareNền tảng, phiên bản hệ điều hành, model, serial, tên máy.
iOS securitySupervised: máy có bị giám sát không. Nhãn Supervised dưới tên chỉ hiện khi giá trị là Yes. Lost Mode: đang thất lạc hay không. Passcode lock: còn mã để xóa mật khẩu từ xa hay không. Dòng này không nói máy đang có mật khẩu màn hình.
EnrollmentNgày vào quản lý, lần cuối máy liên lạc (Last seen), lần kiểm kê ứng dụng.
AssignmentNgười dùng được gán, nhóm máy, vị trí lần cuối nếu đã lấy khi máy ở chế độ thất lạc.

Các tab

TabViệc của tab
CommandsLịch sử lệnh: tên lệnh, trạng thái, lúc tạo, lúc máy xác nhận. Cách gửi: Gửi lệnh.
AppsGiấy phép Apps & Books và ứng dụng máy đã báo. Nút Uninstall mở hộp lệnh gỡ ứng dụng đó — không gỡ ngay khi mới bấm.
ProfilesHồ sơ cấu hình và hồ sơ ký ứng dụng máy đã báo. Có dòng Last synced mà danh sách trống nghĩa là máy đã trả lời và không có hồ sơ đó. Không có dòng Last synced thì là chưa hỏi máy. Cả hai trường hợp đều có thể hiện câu No profile inventory hoặc No provisioning profile inventory.
PoliciesChính sách thiết bị và tuân thủ đang áp cho máy.
LocationTọa độ đã nhận. Chỉ có sau lệnh vị trí khi Lost Mode đang bật. Mac không có tab này.
InventoryThông tin kiểm kê thêm.
Tab Apps: giấy phép VPP và danh sách ứng dụng đã cài
Khối VPP licenses là giấy phép đã cấp từ kho ứng dụng, sau khi có token. Installed apps là ứng dụng máy báo về. Refresh list hỏi máy gửi lại danh sách. Uninstall chỉ mở hộp lệnh, chưa gỡ ngay.
Tab Profiles trống, lời nhắc gửi lệnh liệt kê hồ sơ
Máy demo chưa có bản kiểm kê hồ sơ. Bấm Refresh list, hoặc gửi lệnh Installed Configuration Profiles ở bài lệnh, rồi mở lại tab này.
Tab Profiles của iPhone không giám sát, ba hồ sơ cấu hình và khối provisioning trống
Sau khi máy trả lời. Hồ sơ cấu hình có web2, vpn1 và VN-MDM Device Management, nguồn VN-MDM catalog hoặc Managed, và nút Remove vì máy không giám sát cho phép gỡ. Khối provisioning có Last synced 14 Oct 2026, 15:45 và vẫn hiện No provisioning profile inventory, vì máy báo không có hồ sơ ký ứng dụng.

Menu … cạnh Send command có Lock device (khóa màn hình) và Delete from MDM.

Delete from MDM gỡ máy khỏi danh sách quản lý. Không giống lệnh xóa trắng máy. Đừng chọn khi bạn chỉ muốn xem.

Câu hỏi thường gặp

Bấm Refresh để làm gì?
Gửi lệnh hỏi lại thông tin máy. Tên, phiên bản hệ điều hành và serial cập nhật khi máy trả lời, không cập nhật ngay lúc bạn bấm.
Last seen đã lâu?
Máy vẫn Enrolled nhưng lâu chưa online. Lệnh mới chờ đến khi máy có mạng. Nếu lệnh không rời Pending, xem thêm chứng chỉ đẩy.
Đã xóa mật mã mà Passcode lock vẫn Unlock token present?
Dòng đó không nói máy đang khóa bằng mật khẩu. Nó nói còn mã để gửi Clear Passcode lần nữa. Gửi Security Info nếu cần biết máy còn mật khẩu màn hình hay không.

Chưa tìm thấy câu trả lời?

Gọi hoặc nhắn Zalo cho đội hỗ trợ, hoặc đăng ký dùng thử để được hướng dẫn trực tiếp.

Zalo